Vietnam2809 BC Hung Voung dynasty196 BC Vassal state of China111 BC Annexed by China544 BC - 602 AD Van Xuan independent40 - 43 AD Rebellion under the Trung sisters679 An Nam a Chinese protectorate939 Independence965 - 968 Division into 12 feudal states1010 Great Viet Realm established1558 - 1787 Division into two dynastic lines,Trinh line ruling from Hanoi and Nguyen lineruling from Hue1666 - 09 Jun 1885 Annam a trubutary state of China31 May 1802 - 25 Aug 1945 Great Viet Realm13 Apr 1862 Cochinchina ceded to France25 Aug 1883 French protectorates of Annam and Tonkin27 Jan 1886 French protectorate of Annam-Tonkin17 Oct 1887 Part of French Indochina22 Sep 1941 - 15 Aug 1945 Occupied by Japan11 Mar - 25 Aug 1945 Independence as Empire of Vietnam25 Aug 1945 Division into North and South Vietnam30 Aug 1945 Independence of Socialist Republic of Vietnam,controlling North Vietnam only06 Sep 1945 - Mar 1946 British-Chinese occupation of French Indochina06 Mar 1946 North Vietnam recognised by France as a Free statewithin the Federation of Indochina and French union01 Jun 1946 - 08 Oct 1947 Autonomous Republic of Cochinchina08 Oct 1947 - 27 May 1948 South Vietnam27 May 1948 Vietnam (South Vietnam)14 Jun 1949 French associated state (State of Vietnam)21 Jul 1954 Division of two Vietnams formalised by treaty of Geneva26 Oct 1955 - 30 Apr 1975 Republic of Vietnam (South Vietnam)01 May 1975 - 02 Jul 1976 Republic of South Vietnam02 Jul 1976 - North and South united as Socialist Republic of Vietnam
Empire to 1945 Empire of Vietnammieu hieu: Temple Namedang ton hieu: Posthumous Namenien hieu: Era NameMonarchsThục Dynasty257-207 An DuongTriệu Dynasty207-137 Vo Vuong137-125 Van Vuong125-113 Mhin Vuong113-111 Ap Vuong111 Duong VuongTrung Sisters40-43 Trung Trac40-43 Trung NoiEarly Lỳ Dynasty544-547 Bon549-555 Thien Bao548-571 Kuang Phuc571-603 Phat TucNgô Dynasty939-945 Kuyen945-961 Duang Tam Kha951-954 Suong Ngap954-965 Suong VanĐe Dynasty968-979 Dhin Tien979-981 Dhin De ToanEarly Lê Dynasty981-1005 Hoan1005-1009 Trung TongLỳ Dynasty1009-1028 Thai To1028-1054 Thai Tong I1054-1072 Thahn Tong I1072-1127 Nan Tong I1127-1138 Than Tong I1138-1175 Anh Tong I1175-1210 Kao Tong I1210-1224 Hue Tong I1224-1225 Tieu Tong ITrấn Dynasty1225-1258 Thai Tong II1258-1277 Thahn Tong II1277-1293 Nan Tong II1293-1314 Anh Tong II1314-1329 Minh Tong1329-1341 Hien Tong1341-1369 Du Tong1369-1372 Nghe Tong1372-1377 Due Tong1377-1388 De Tong1388-1398 Tran Thuan Tong1398-1400 Tran Thieu DeHồ Dynasty1400 Kui Li1400-1407 Han ThuongLater Trấn Dynasty1407-1409 Hau Tran Jian Dinh De1409-1413 Hau TranLê Dynasty1428-1433 Thai To II1433-1442 Thai Tong III1442-1459 Nan Tong III1459-1497 Thanh Tong III1497-1504 Hien Tong II1504-1509 Wi Muk De1509-1516 Tuong Duk De1516-1522 Tieu Tong1522-1527 Kung HoangNorthern Mạc Dynasty1527-1529 Dang Dung1529-1533 Dang DoahnSouthern Lê Dynasty1533-1545 kim1558-1613 Hoang1613-1635 Puk Nguyen1635-1648 Puk Lan1648-1687 Puk Tan1687-1691 Puk Tran1691-1725 Puk Chu I1725-1738 Puk Chu II1738-1765 Puk Khoat1765-1778 Puk Thuan1778-1789 Anh II-Tây Sơn (Nguyễn) Dynasty-1776 - Oct 1793 Nguyễn Van Nhac ......................... 1752-1793(In Central Vientam)22 Dec 1788 - 15 Sep 1792 Nguyễn Van Huệ .......................... 1753-1792(Rival Emperor)15 Sep 1792 - Jul 1802 Nguyễn Quang Toan ....................... 1782-1802Nguyễn Dynasty31 May 1802 - 03 Feb 1820 Nguyễn Phúc Ánh ......................... 1762-1820mieu hieu: Thế Tồ / dang ton hieu: Cao Hoàng Đếnien hieu: Gia Long14 Feb 1820 - 20 Jan 1841 Nguyễn Phúc Kiễu ........................ 1791-1841mieu hieu: Thánh To / dang ton hieu: Nhan Hoàng Đếnien hieu: Minh Mạng20 Jan 1841 - 04 Nov 1847 Nguyễn Phúc Tuyến ....................... 1807-1847mieu hieu: Hiến Tồ / dang ton hieu: Chượng Hoàng Đếnien hieu: Thiệu Trị10 Nov 1847 - 19 Jul 1883 Nguyễn Phúc Thì ......................... 1829-1883mieu hieu: Dực Tông / dang ton hieu: Anh Hoàng Đếnien hieu: Tự Đức20 Jul - 23 Jul 1883 Nguyễn, Phúc Ung Chan ................... 1852-1883mieu hieu: Cung Tông / dang ton hieu: Huệ Hoàng Đếnien hieu: Dục Đức30 Jul - 29 Nov 1883 Nguyễn Phúc Thang ....................... 1847-1883dang ton hieu: Tong Hoàng Đếnien hieu: Hiệp Hòa02 Dec 1883 - 31 Jul 1884 Nguyễn Phúc Hieu ........................ 1869-1884mieu hieu: Giản Tông / dang ton hieu: Nghị Hoàng Đếnien hieu: Kiến Phúc02 Aug 1884 - 05 Jul 1885 Nguyễn Phúc Minh ........................ 1871-1943mieu hieu: Hàm Nghi19 Sep 1885 - 28 Jan 1889 Nguyễn Phúc Bien ........................ 1864-1889mieu hieu: Cảnh Tông /dang ton hieu: Thuần Hoàng Đếnien hieu: Đồng Khành01 Feb 1889 - 03 Sep 1907 Nguyễn Phúc Chiên ....................... 1879-1954ựmieu hieu: Thành Thái05 Sep 1907 - 03 May 1916 Nguyễn Phúc Hoảng ....................... 1900-1945mieu hieu: Duy Tân18 May 1916 - 06 Nov 1925 Nguyễn Phúc Tuản ........................ 1885-1925mieu hieu: Hoằng Tông/dang ton hieu: Tuyên Hoàng Đếnien hieu: Khải Định08 Jan 1926 - 25 Aug 1945 Nguyễn Phúc Vĩnh Thụy ................... 1913-1997mieu hieu: Bảo ĐaiPrime Minister09 Mar - 07 Apr 1945 Pham Quynh .............................. 1892-194507 Apr - 19 Aug 1945 Tran Trong Kim .......................... 1882-1953Lords-Trịnh Dynasty-1545 - 1570 Trịnh Kiếm1570 Trịnh Cồi1570 - 1623 Trịnh Tùng1623 - 1652 Trịnh Tráng1652 - Aug 1682 Trịnh TạcAug 1682 - 1709 Trịnh CănMay 1709 - Oct 1729 Trịnh CượngOct 1709 - 1740 Trịnh Giang1740 - 1767 Trịnh Doanh1767 - Oct 1782 Trịnh SâmOct - Nov 1782 Trịnh CánNov 1782 - Sep 1786 Trịnh KhảiSep 1786 - Sep 1787 Trịnh Bồng-Nguyễn Dynasty-1558 - 1613 Nguyễn Hoảng1613 - 1635 Nguyễn Phúc1635 - 1648 Nguyễn Phúc Lan1648 - 1687 Nguyễn Phúc Tấn1687 - 07 Feb 1691 Nguyễn Phúc Trăn07 Feb 1691 - 01 Jun 1725 Nguyễn Phúc Chu01 Jun 1725 - 07 Jun 1738 Nguyễn Phúc Chứ07 Jun 1738 - 07 Jun 1765 Nguyễn Phúc Khoát01 Jan 1766 - 1776 Nguyễn Phúc Thuấn1776 - 1777 Nguyễn Phúc Dượng1778 - 31 May 1802 Nguyễn Phúc Ánh
Socialist Republic of Vietnam
Adoped 1976 1945-1975 30 Aug 1945 - 01 Jul 1976 Socialist Republic of Vietnam (North Vietnam)01 May 1975 - 01 Jul 1976 North & South Vietnam united01 Jul 1976 - Unification as Socialist Republic of VietnamFirst Secretaries of the Communist Party of Vietnam02 Sep 1945 - 01 Nov 1956 Troung Chinh ............................ 1907-198801 Nov 1956 - 10 Sep 1960 Hồ Chí Minh ............................. 1890-196910 Sep 1960 - 10 Jul 1986 Le Duan ..................... ........... 1908-1986(In North only until to 02 Jul 1976)14 Jul - 18 Dec 1986 Troung Chinh ............................ 1908-198818 Dec 1986 - 27 Jun 1991 Nguyễn Van Linh ......................... 1915-199827 Jun 1991 - 29 Dec 1997 Do Muoi ................................. 1917-29 Dec 1997 - 22 Apr 2001 Le Kha Phieu ............................ 1931-22 Apr 2001 - 19 Jan 2011 Nông Đứ Mạnh ............................ 1940-19 Jan 2011 - Nguyễn Phú Trọng ........................ 1944-President of the Vietnamese Communist Party02 Sep 1945 - 02 Sep 1969 Hồ Chí Minh(First Secretary and President 1946-1969)Presidents03 Sep 1969 - 30 Mar 1980 Tôn Đức Thắng ........................... 1888-1980(In North only until to 02 Jul 1976)30 Mar 1980 - 04 Jul 1981 Nguyễn Hứu Thọ .......................... 1910-199604 Jul 1981 - 18 Jun 1987 Trứờng Chinh18 Jun 1987 - 22 Sep 1992 Võ Chí Công ............................. 1912-201122 Sep 1992 - 24 Sep 1997 Le Đức Anh .............................. 1920-24 Sep 1997 - 27 Jun 2006 Tran Đức Lương .......................... 1937-27 Jun 2006 - 25 Jul 2011 Nguyễn Minh Triết ....................... 1942-25 Jul 2011 - Trương Tấn Sang ......................... 1949-Prime Ministers02 Sep 1945 - 20 Sep 1955 Hồ Chí Minh20 Sep 1955 - 18 Jun 1987 Phạm Văn Đồng ........................... 1908-2000(In North only until to 02 Jul 1976)18 Jun 1987 - 10 Mar 1988 Phạm Hùng ............................... 1912-198822 Jun 1988 - 08 Aug 1991 Đỗ Mười08 Aug 1991 - 25 Sep 1997 Võ Văn Khệt ............................. 1922-200825 Sep 1997 - 27 Jun 2006 Phan Văn Khải27 Jun 2006 - Nguyễn Vấn Dũng
![]() |
| 1975-1976 |
![]() |
| 1949-1975 |
01 Jun 1946 - 08 Oct 1947 Autonomous Republic of Cochinchina08 Oct 1947 - 27 May 1948 South Vietnam27 May 1948 Vietnam (South Vietnam)14 Jun 1949 French associated state (State of Vietnam)21 Jul 1954 Division of two Vietnams formalised by treaty of Geneva26 Oct 1955 - 30 Apr 1975 Republic of Vietnam (South Vietnam)08 Jun 1969 - 30 Apr 1975 Establishment of a rival Socialist government in rebellion01 May 1975 - 02 Jul 1976 Republic of South Vietnam02 Jul 1976 - North and South united as Socialist Republic of VietnamPresidents01 Jun - 10 Nov 1946 Nguyễn Vản Thinh ........................ 1884-194615 Nov - 07 Dec 1946 Nguyễn Vản Xuân ......................... 1892-1989(1st Time)07 Dec 1946 - 08 Oct 1947 Lê Vản Hoach ............................ 1896-197808 Oct 1947 - 14 Jun 1949 Nguyễn Vản Xuân ......................... 1892-1989(2nd Time)Chief of State14 Jun 1949 - 30 Apr 1955 Phúc Vĩnh Thụy Bảo ĐaiPresidents01 May 1955 - 02 Nov 1963 Ngô Dình Diệm ........................... 1901-196302 Nov 1963 - 30 Jan 1964 Dượng Vản Minh .......................... 1916-2001(1st Time)(Chairmen of the Revolutionary Military Committee)30 Jan - 08 Feb 1964 Nguyễn Khánh ............................ 1927-(1st Time, Military)08 Feb - 16 Aug 1964 Dượng Vản Minh (2nd Time)16 Aug - 27 Aug 1964 Nguyễn Khánh (2nd Time)(Military)27 Aug - 08 Sep 1964 Tran Thien Khiem ........................ 1925-(Military)08 Sep - 26 Oct 1964 Dượng Vản Minh (3rd Time)26 Oct 1964 - 14 Jun 1965 Phan Pấc Sửu ............................ 1905-1970(Military)14 Jun 1965 - 21 Apr 1975 Nguyễn Vản Thieu ........................ 1923-200121 Apr - 28 Apr 1975 Trấn Vản Hượng .......................... 1916-200128 Apr - 30 Apr 1975 Dượng Vản Minh (4th Time)30 Apr 1975 - 02 Jul 1976 Huỳnh Tấn Pát ........................... 1913-1989(In rebellion 08 Jun 1969 - 30 Apr 1975)Prime Ministers13 Jun 1949 - 21 Jan 1950 Phúc Vĩnh Thụy Bảo Đai21 Jan - 26 Apr 1950 Nguyễn Phan Long ........................ 1888-196027 Apr 1950 - 06 Jun 1952 Tran Vản Hữu ............................ 1896-198406 Jun 1952 - 17 Dec 1953 Nguyễn Vản Tâm .......................... 1895-199017 Dec 1953 - 16 Jun 1954 Pham Phúc Bửu Lộc ....................... 1914-199026 Jun 1954 - 26 Oct 1955 Ngô Dình Diệm04 Nov 1963 - 30 Jan 1964 Nguyễn Ngọc Thơ08 Feb - 29 Aug 1964 Nguyễn Khánh29 Aug 1964 - 28 Jan 1965 Trấn Vản Hượng (1st Time)28 Jan - 16 Feb 1965 Nguyễn Xuân Oánh16 Feb - 08 Jun 1965 Phan Huy Quát15 Feb 1965 - 31 Oct 1967 Nguyễn Cao Kỳ ........................... 1930-201101 Nov 1967 - 17 May 1968 Nguyễn Vản Lộc17 May 1968 - 31 Aug 1969 Trấn Vản Hượng (2nd Time)01 Sep 1969 - 04 Apr 1975 Trấn Thiệm Khiêm04 Apr - 28 Apr 1975 Nguyễn Bá Cẩn28 Apr - 30 Apr 1975 Vũ Vản Mẫu .............................. 1914-199830 Apr 1975 - 02 Jul 1976 Nguyễn Hữu Thọ(In rebellion 08 Jun 1969 - 30 Apr 1975)US Military Assistance Command in Vietnam08 Feb 1962 - 20 Jun 1964 Paul D. Harkinss ........................ 1904-198420 Jun 1964 - 22 Mar 1968 William Childs Westmoreland ............. 1914-200522 Mar 1968 - 30 Jun 1972 Creighton Williams Abrams, Jr ........... 1914-197401 Jul 1972 - 29 Mar 1973 Frederick C. Weyand ..................... 1916-